dead set
/dɛd sɛt/Danh từ
- (săn bắn) Tư thế cứng nhắc của chó săn khi chỉ con mồi cho thợ săn.(hunting) The rigid pose a hunting dog assumes when pointing out game to a hunter.The judge at the dog show took points off the Irish setter's dead set because its right ear twitched a few times.Giám khảo tại cuộc thi chó đã trừ điểm bộ chết của chú chó săn mồi người Ireland vì tai phải của nó co giật vài lần.
- Một tình trạng cố định hoặc đứng yên phát sinh từ chướng ngại vật hoặc trở ngại; một sự bế tắc.A fixed or stationary condition arising from obstacle or hindrance; a deadlock.to be at a dead setđang ở trong tình trạng bế tắc
- (nghĩa bóng, mở rộng) Một nỗ lực quyết tâm.(figuratively, by extension) A determined effort.I might not graduate first in my class, but I'll make a dead set at it.Tôi có thể không tốt nghiệp hạng nhất trong lớp, nhưng tôi sẽ quyết tâm thực hiện nó.
- Một cuộc tấn công rõ ràng và dai dẳng vào một người.A pointed and persistent attack on a person.
Tính từ
- Tận tâm không ngừng; kiên quyết quyết tâm.Unswervingly dedicated; resolutely determined.If John is dead set on marrying Catherine, his parents' objection will only provoke a falling out.Nếu John nhất quyết cưới Catherine, sự phản đối của cha mẹ anh sẽ chỉ gây ra sự rạn nứt.Từ đồng nghĩa:hell-bent
- (Úc, thông tục) Hoàn thành và thốt ra; tổng cộng.(Australia, colloquial) Complete and utter; total.He is a dead set fool.Anh ta là một kẻ ngốc chết tiệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dead set” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish